honduran capital
Định nghĩa
Danh từ: - Thủ đô Honduras: "Honduran capital" chỉ thành phố thủ đô và lớn nhất của quốc gia Honduras. Tên cụ thể của thành phố này là Tegucigalpa.
Ví dụ sử dụng
- (Thủ đô Honduras nổi tiếng với kiến trúc thuộc địa và các khu chợ nhộn nhịp.)
- (Nhiều du khách ghé thăm thủ đô Honduras để khám phá các địa danh văn hóa của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be the Honduran capital": là thủ đô của Honduras.
- Tegucigalpa is the Honduran capital. (Tegucigalpa là thủ đô của Honduras.)
- "to move to the Honduran capital": di chuyển đến thủ đô Honduras.
- She moved to the Honduran capital for work opportunities. (Cô ấy chuyển đến thủ đô Honduras vì cơ hội việc làm.)
Biến thể và từ gần giống
- Honduran (tính từ): thuộc về Honduras.
- The Honduran flag has blue and white stripes. (Lá cờ Honduras có các sọc xanh và trắng.)
- Capital (danh từ): thủ đô.
- The capital of Honduras is Tegucigalpa. (Thủ đô của Honduras là Tegucigalpa.)
Từ đồng nghĩa
- Tegucigalpa: tên gọi cụ thể của thủ đô Honduras.
- Tegucigalpa is the political and economic center of Honduras. (Tegucigalpa là trung tâm chính trị và kinh tế của Honduras.)
- National capital: thủ đô quốc gia.
- The national capital of Honduras is Tegucigalpa. (Thủ đô quốc gia của Honduras là Tegucigalpa.)
Các cụm từ liên quan
- Honduran capital city: thành phố thủ đô của Honduras.
- The Honduran capital city is located in a valley. (Thành phố thủ đô Honduras nằm trong một thung lũng.)
- Capital of Honduras: thủ đô của Honduras.
- The capital of Honduras is a vibrant city. (Thủ đô của Honduras là một thành phố sôi động.)
Thành ngữ liên quan
- "the heart of the Honduran capital": trung tâm của thủ đô Honduras.
- The central park is the heart of the Honduran capital. (Công viên trung tâm là trái tim của thủ đô Honduras.)